Nhập thể tích, chọn đơn vị nguồn và sau đó là đơn vị đích. Nút đổi ngược cả hai đơn vị mà không cần nhập lại giá trị.
Hệ mét và đơn vị đo thể tích
Lít, mililit và centimet khối có mối quan hệ trực tiếp: một lít là 1.000 mililit và 1.000 centimet khối. Một mét khối là 1.000 lít.
Phân biệt Hoa Kỳ và Đế quốc
Gallon, pints và fluid ounces của Hoa Kỳ khác với các đơn vị Đế quốc tương ứng. Luôn chọn tùy chọn được ghi rõ. Cốc, thìa cà phê và thìa canh trong công cụ chuyển đổi này là đơn vị đo của Hoa Kỳ.
Làm tròn và thể tích hình học
Kết quả hiển thị được làm tròn để dễ đọc; bạn nên sử dụng giá trị ít làm tròn nhất cho các phép tính tiếp theo. Để tính thể tích từ chiều dài, chiều rộng và chiều cao, hãy nhân các số đo cùng một đơn vị trước rồi mới đổi sang đơn vị thể tích.
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi lít sang mét khối?
Chia lít cho 1.000. Ngược lại, nhân mét khối với 1.000 vì một mét khối chứa chính xác 1.000 lít.
Một lít có bao nhiêu mililit?
Một lít là 1.000 mililit. Do đó, 250 mililit là một phần tư lít.
Sự khác biệt giữa gallon của Hoa Kỳ và gallon Đế quốc là gì?
Một gallon của Hoa Kỳ là 3.785411784 lít, trong khi một gallon Đế quốc là 4.54609 lít. Pints và fluid ounces cũng khác nhau giữa các hệ thống.
Tôi làm thế nào để đổi cốc hoặc pints?
Chọn tùy chọn được ghi rõ là Hoa Kỳ hoặc Đế quốc. Cốc trong công cụ chuyển đổi này là cốc Hoa Kỳ; có các tùy chọn pints Hoa Kỳ và Đế quốc riêng biệt.
Tại sao các phép chuyển đổi tạo ra các số thập phân dài?
Nhiều hệ thống đơn vị đo lường không có mối quan hệ số nguyên. Kết quả hiển thị được làm tròn trong khi các hệ số được lưu giữ độ chính xác cao hơn.
Tôi có thể tính thể tích từ các phép đo chiều dài không?
Không thể tính trực tiếp trong công cụ chuyển đổi này. Đầu tiên nhân chiều dài, chiều rộng và chiều cao theo cùng một đơn vị, sau đó chuyển đổi đơn vị khối kết quả.